GIÁ BAHT THÁI

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bạn đang xem: Giá baht thái


Các loại tiền tệ hàng đầu

EUREuroGBPBảng AnhUSDĐô-la MỹINRRupee Ấn ĐộCADĐô-la CanadaAUDĐô-la ÚcCHFFranc Thụy SĩMXNPeso Mexico1EUREuro1GBPBảng Anh1USDĐô-la Mỹ1INRRupee Ấn Độ
10,842951,0162580,845701,311621,447440,9612020,14900
1,1863111,2056095,909101,556011,717131,1402823,90320
0,984000,82946179,553001,290651,424300,9458019,82680
0,012370,010430,0125710,016220,017900,011890,24923

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý.Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.


Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn THB trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và VND trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

Xem thêm: Mua Bán Tài Khoản Gmail Uy Tín Chất Lượng Số Lượng Lớn, Bán Tài Khoản Gmail Mới, Cổ Uy Tín Nhất


Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá THB sang VND hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.


Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. dichvuthammymat.com cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.


*

Tỷ giá chuyển đổi Baht Thái / Đồng Việt Nam
1 THB658,55400 VND
5 THB3292,77000 VND
10 THB6585,54000 VND
20 THB13171,08000 VND
50 THB32927,70000 VND
100 THB65855,40000 VND
250 THB164638,50000 VND
500 THB329277,00000 VND
1000 THB658554,00000 VND
2000 THB1317108,00000 VND
5000 THB3292770,00000 VND
10000 THB6585540,00000 VND

Tỷ giá chuyển đổi Đồng Việt Nam / Baht Thái
1 VND0,00152 THB
5 VND0,00759 THB
10 VND0,01518 THB
20 VND0,03037 THB
50 VND0,07592 THB
100 VND0,15185 THB
250 VND0,37962 THB
500 VND0,75924 THB
1000 VND1,51848 THB
2000 VND3,03696 THB
5000 VND7,59240 THB
10000 VND15,18480 THB

Company and team

dichvuthammymat.com is the trading name of dichvuthammymat.com, which is authorised by the Financial Conduct Authority under the Electronic Money Regulations 2011, Firm Reference 900507, for the issuing of electronic money.